mắc mưu

mắc mưu

Một con cá nhỏ mắc mưu và cắn câu.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Rơi vào kế hoạch lừa dối của người khác: "mắc mưu" chỉ trạng thái bị lừa, bị đánh lừa bởi một kế hoạch hoặc chiêu trò do người khác sắp đặt, dẫn đến hậu quả không mong muốn.
    • Bị sa vào bẫy: "mắc mưu" cũng mang nghĩa bị mắc kẹt trong một tình huống do người khác tạo ra với mục đích xấu.
dụ sử dụng
  • (Hắn ta bị lừa bởi kế hoạch của đối thủ mất tất cả tài sản.)
  • ( ấy bị sa vào bẫy của kẻ lừa đảo qua điện thoại.)
  • (Đội bóng đối thủ bị lừa bởi chiến thuật của huấn luyện viên phe kia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mắc mưu ai": bị lừa bởi một người cụ thể.

    • Anh ta mắc mưu tên gian thương mua phải hàng giả. (Anh ta bị lừa bởi tên thương nhân xảo quyệt mua nhầm hàng giả.)
  • "mắc mưu kế": bị sa vào một kế hoạch tinh vi.

    • Quân địch mắc mưu kế nghi binh của ta. (Quân địch bị lừa bởi kế hoạch giả của phe ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Cạm bẫy (danh từ): bẫy, kế hoạch lừa dối.

    • Cảnh giác với cạm bẫy của kẻ xấu. (Cẩn thận với bẫy của người xấu.)
  • Sa lưới (động từ): bị bắt hoặc bị lừa vào một tình huống khó thoát.

    • Tên trộm đã sa lưới công an. (Tên trộm đã bị bắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Bị lừa: rơi vào trò lừa dối.
  • Sa bẫy: bị mắc vào bẫy.
  • Trúng kế: bị đánh lừa bởi một kế hoạch.
Thành ngữ liên quan
  • Mắc mưu người, không hơn kẻ khôn: bị lừa bởi người khác, không thể hơn được người thông minh.
    • Anh ấy mắc mưu người, không hơn kẻ khôn. (Anh ấy bị lừa bởi người khác, không thể vượt qua được người thông minh.)

Từ chứa "mắc mưu"