mắc mưu
Định nghĩa
- Động từ:
- Rơi vào kế hoạch lừa dối của người khác: "mắc mưu" chỉ trạng thái bị lừa, bị đánh lừa bởi một kế hoạch hoặc chiêu trò do người khác sắp đặt, dẫn đến hậu quả không mong muốn.
- Bị sa vào bẫy: "mắc mưu" cũng mang nghĩa bị mắc kẹt trong một tình huống do người khác tạo ra với mục đích xấu.
Ví dụ sử dụng
- (Hắn ta bị lừa bởi kế hoạch của đối thủ và mất tất cả tài sản.)
- (Cô ấy bị sa vào bẫy của kẻ lừa đảo qua điện thoại.)
- (Đội bóng đối thủ bị lừa bởi chiến thuật của huấn luyện viên phe kia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mắc mưu ai": bị lừa bởi một người cụ thể.
- Anh ta mắc mưu tên gian thương và mua phải hàng giả. (Anh ta bị lừa bởi tên thương nhân xảo quyệt và mua nhầm hàng giả.)
"mắc mưu kế": bị sa vào một kế hoạch tinh vi.
- Quân địch mắc mưu kế nghi binh của ta. (Quân địch bị lừa bởi kế hoạch giả của phe ta.)
Biến thể và từ gần giống
Cạm bẫy (danh từ): bẫy, kế hoạch lừa dối.
- Cảnh giác với cạm bẫy của kẻ xấu. (Cẩn thận với bẫy của người xấu.)
Sa lưới (động từ): bị bắt hoặc bị lừa vào một tình huống khó thoát.
- Tên trộm đã sa lưới công an. (Tên trộm đã bị bắt.)
Từ đồng nghĩa
- Bị lừa: rơi vào trò lừa dối.
- Sa bẫy: bị mắc vào bẫy.
- Trúng kế: bị đánh lừa bởi một kế hoạch.
Thành ngữ liên quan
- Mắc mưu người, không hơn kẻ khôn: bị lừa bởi người khác, không thể hơn được người thông minh.
- Anh ấy mắc mưu người, không hơn kẻ khôn. (Anh ấy bị lừa bởi người khác, không thể vượt qua được người thông minh.)